Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

词类

cí lèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (linguistics) part of speech
  2. 2. word class
  3. 3. lexical category

Từ cấu thành 词类