诗礼

shī lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the Book of Songs 書經|书经[shū jīng] and Classic of Rites 禮記|礼记[lǐ jì]
  2. 2. a cultured well-read person

Từ cấu thành 诗礼