Bỏ qua đến nội dung

诗集

shī jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tập thơ

Từ cấu thành 诗集