Bỏ qua đến nội dung

诚信

chéng xìn
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung thực
  2. 2. thành thực
  3. 3. chân thành

Usage notes

Collocations

诚信通常与“经营”“做人”“原则”等词搭配,如“诚信经营”。

Common mistakes

不要混淆“诚信”和“诚实”;“诚信”强调守信用,“诚实”侧重于不说谎。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
诚信 是一种重要的道德属性。
Integrity is an important moral attribute.
他做生意一直讲 诚信
He has always been honest in doing business.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.