诚信
chéng xìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trung thực
- 2. thành thực
- 3. chân thành
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
诚信通常与“经营”“做人”“原则”等词搭配,如“诚信经营”。
Common mistakes
不要混淆“诚信”和“诚实”;“诚信”强调守信用,“诚实”侧重于不说谎。
Câu ví dụ
Hiển thị 2诚信 是一种重要的道德属性。
Integrity is an important moral attribute.
他做生意一直讲 诚信 。
He has always been honest in doing business.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.