Bỏ qua đến nội dung

诚实

chéng shí
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung thực
  2. 2. thành thật

Usage notes

Collocations

常用‘诚实守信’表示诚实的品格,特别是在道德评价中。

Common mistakes

‘诚实’多形容人的品质,不能说‘很诚实的事情’,应说‘诚实的人’或‘他很诚实’。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
诚实 是一种美德。
Honesty is a virtue.
他非常 诚实 ,从来不说谎。
He is very honest and never lies.
我对他的 诚实 产生了好感。
I developed a favorable impression of his honesty.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 诚实