诚恳
chéng kěn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành khẩn
- 2. trung thực
- 3. thân thiện
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 态度 (attitude), as in 态度诚恳.
Common mistakes
Not used to describe things like gifts or promises; use 真诚 for abstract nouns.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的态度很 诚恳 。
His attitude is very sincere.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.