Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngày sinh
- 2. sinh nhật
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemUsage notes
Formality
“诞辰”多用于正式场合或书面语,表示尊敬,常用于名人或长者的生日。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天是我们老师的 诞辰 。
Today is our teacher's birthday.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.