Bỏ qua đến nội dung

诞辰

dàn chén
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngày sinh
  2. 2. sinh nhật

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Formality

“诞辰”多用于正式场合或书面语,表示尊敬,常用于名人或长者的生日。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今天是我们老师的 诞辰
Today is our teacher's birthday.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.