Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

该死

gāi sǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Damn it!
  2. 2. damned
  3. 3. wretched

Từ cấu thành 该死