Bỏ qua đến nội dung

gāi
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nên
  2. 2. phải
  3. 3. có lẽ

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes

Usage notes

Common mistakes

该 is not used for future certainty like English 'should' (e.g., 'it should arrive tomorrow' uses 应该, not 该).

Formality

该 meaning 'the above-mentioned' is formal and mainly used in written or legal contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
回去了。
I should go back.
我们吃完了, 结账了。
We have finished eating; it's time to pay the bill.
时间不早了,我们 告辞了。
It's getting late; we should take our leave.
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3832400)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.