Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sốc
- 2. ngạc nhiên
- 3. kinh ngạc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于“感到诧异”“令人诧异”等搭配,主语通常是人的感受或事物令人诧异。
Common mistakes
避免与“差异”混淆,“差异”指不同,是名词;“诧异”指吃惊,是形容词。
Câu ví dụ
Hiển thị 1听到这个消息,他感到十分 诧异 。
He was very astonished upon hearing this news.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.