Bỏ qua đến nội dung

语音

yǔ yīn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. âm thanh
  2. 2. giọng nói
  3. 3. âm thanh giọng

Usage notes

Common mistakes

语音 refers to speech sounds, not voice in the sense of an opinion (意见) or a vote (表决权).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你的 语音 很标准。
Your pronunciation is very standard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.