语音
Định nghĩa
- 1. ngữ âm; phát âm
- 2. giọng nói
- 3. tin nhắn thoại
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Biến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1你的 语音 很标准。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 语音
ngữ âm tổng hợp
trí nhớ ngữ âm ngắn hạn
VoIP (Giao thức thoại qua IP) (điện toán)
hộp thư thoại
tín hiệu giọng nói
tổng hợp giọng nói
mất ngôn ngữ do âm vị
ngữ âm học
nhận thức âm vị
kỹ năng ngữ âm
lệnh thoại (cho nhận dạng giọng nói máy tính)
nhận dạng giọng nói
kênh thông tin thoại