Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

诱使

yòu shǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lure into
  2. 2. to entrap
  3. 3. to trick into
  4. 4. to entice
  5. 5. to induce
  6. 6. to invite
  7. 7. to tempt