Bỏ qua đến nội dung

说明书

shuō míng shū
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sách hướng dẫn
  2. 2. hướng dẫn sử dụng
  3. 3. sách chỉ dẫn

Usage notes

Collocations

常与动词“看”“阅读”“参考”或量词“份”“本”搭配,如“看说明书”。

Common mistakes

说明指口头解释,不能替代说明书,如“给我说明”不能说成“给我说明书”(意思不同)。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请参照 说明书 进行操作。
Please refer to the instruction manual for operation.
请按照 说明书 操作。
Please operate according to the instructions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.