Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sách hướng dẫn
- 2. hướng dẫn sử dụng
- 3. sách chỉ dẫn
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“看”“阅读”“参考”或量词“份”“本”搭配,如“看说明书”。
Common mistakes
说明指口头解释,不能替代说明书,如“给我说明”不能说成“给我说明书”(意思不同)。
Câu ví dụ
Hiển thị 2请参照 说明书 进行操作。
Please refer to the instruction manual for operation.
请按照 说明书 操作。
Please operate according to the instructions.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.