Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thuyết phục
- 2. đàm phán
- 3. đặt điều
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意台湾口音读作 shuì fú,大陆标准读法为 shuō fú,但许多大陆人也常误读为 shuì fú。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我终于 说服 了他同意这个计划。
I finally persuaded him to agree to this plan.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.