Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

说话算话

shuō huà suàn huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to do as promised
  2. 2. to be as good as one's word
  3. 3. to honor one's word
  4. 4. to mean what one says