Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nói dối
- 2. báo cáo sai sự thật
Câu ví dụ
Hiển thị 2他非常诚实,从来不 说谎 。
He is very honest and never lies.
他不 说谎 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.