说谎

shuō huǎng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lie
  2. 2. to tell an untruth

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他不 说谎
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5865517)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.