诸位

zhū wèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (pron) everyone
  2. 2. Ladies and Gentlemen
  3. 3. Sirs

Từ cấu thành 诸位