诸位
zhū wèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. các vị
- 2. mọi người
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
非常正式的称呼,多用于演讲、正式致辞或书面邀请,口语中很少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1诸位 请坐。
Ladies and gentlemen, please be seated.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.