Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đọc sách
- 2. học
- 3. đi học
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配:读书报、读书写字、好好读书。
Formality
“读书”在口语和书面语均常见;与“阅读”相比偏口语。
Câu ví dụ
Hiển thị 5读书 给我带来很多乐趣。
Reading brings me a lot of joy.
他好 读书 。
He is fond of reading.
他好 读书 ,每天都会花时间看书。
He is fond of reading and spends time reading every day.
他爱好 读书 。
He enjoys reading.
那个少女在 读书 。
That young lady is reading a book.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.