读物
dú wù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. reading material
Câu ví dụ
Hiển thị 1图书馆新进了一批少儿 读物 。
The library has acquired a new batch of children's books.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.