Bỏ qua đến nội dung

诽谤

fěi bàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vu khống
  2. 2. bôi nhọ
  3. 3. phỉ báng

Usage notes

Collocations

Often used with 罪 (zuì) as 诽谤罪 (crime of defamation). Common in legal contexts.

Common mistakes

诽谤 is a formal legal term; do not use it casually for minor insults. Use 说坏话 (shuō huàihuà) for everyday speech about speaking ill of someone.