Bỏ qua đến nội dung

shéi
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Đại từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ai
  2. 2. ai người

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Common mistakes

注意‘谁’在句首做主语时常用于特指疑问句,不可与‘哪’混淆:‘谁去’意为Who will go,而非Which person。

Formality

‘谁’是中性词,口语书面语通用。其异读音‘shuí’较正式,‘shéi’更口语化。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
你是 呀?
Who are you?
请问, 在门外?
Excuse me, who is outside the door?
我们通过抽签决定 先开始。
We decide who goes first by drawing lots.
我认不出他是
I can't recognize who he is.
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5214214)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.