Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

谁怕谁

shéi pà shéi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bring it on!
  2. 2. who's afraid?

Từ cấu thành 谁怕谁