谂
shěn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to know
- 2. to reprimand
- 3. to urge
- 4. to long for
- 5. to tell
- 6. to inform
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.