调味
tiáo wèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. seasoning
- 2. condiment
- 3. flavoring
- 4. dressing
- 5. essences
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.