Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

调弄

tiáo nòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to tease
  2. 2. to make fun of
  3. 3. to provoke
  4. 4. to stir up (trouble)