调教
tiáo jiào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to instruct
- 2. to teach
- 3. to train
- 4. to raise (livestock)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.