Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

调适

tiáo shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to adapt (to an environment etc)
  2. 2. to make sth suitable
  3. 3. adaptation
  4. 4. adjustment
  5. 5. adaptive