谆谆
zhūn zhūn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. earnest
- 2. devoted
- 3. tireless
- 4. sincere
- 5. assiduous
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.