Bỏ qua đến nội dung

zhūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. repeatedly (in giving advice)
  2. 2. sincere
  3. 3. earnest
  4. 4. untiring

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes