Bỏ qua đến nội dung

谋求

móu qiú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tìm kiếm
  2. 2. cố gắng đạt được
  3. 3. đeo đuổi

Usage notes

Collocations

通常与抽象名词搭配,如“谋求发展”“谋求利益”,较少用于具体事物。

Formality

多用于书面语或正式场合,口语中可用“想得到”等替代。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们正在 谋求 更好的发展机会。
They are seeking better development opportunities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 谋求