Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tìm kiếm
- 2. cố gắng đạt được
- 3. đeo đuổi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与抽象名词搭配,如“谋求发展”“谋求利益”,较少用于具体事物。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语中可用“想得到”等替代。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们正在 谋求 更好的发展机会。
They are seeking better development opportunities.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.