谗
chán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to slander
- 2. to defame
- 3. to misrepresent
- 4. to speak maliciously
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.