Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

谘询

zī xún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. consultation
  2. 2. to consult
  3. 3. to inquire

Từ cấu thành 谘询