Bỏ qua đến nội dung

谢谢

xiè xie
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm ơn
  2. 2. cám ơn

Usage notes

Collocations

Often followed by 你 or 您, as in 谢谢你 or 谢谢您.

Formality

‘谢谢’ 在口语和书面语中都很常用,适用于大多数非正式和半正式场合,非常普遍。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
谢谢 你帮助我。
Thank you for helping me.
谢谢 你的好意。
Thank you for your kindness.
敬爱的老师, 谢谢 您。
Dear teacher, thank you.
谢谢
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4878949)
谢谢
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5094881)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 谢谢