Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tin đồn
- 2. tin vịt
- 3. tin thất thiệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常见搭配:散布谣言、制造谣言、轻信谣言。常与“是”直接搭配,如“这是谣言”。
Common mistakes
注意区分“谣言”与“流言”。谣言强调虚假和捏造,程度更重;流言则多指广为流传的未经证实的话。
Câu ví dụ
Hiển thị 2有人散布 谣言 。
Someone is spreading rumors.
他对这些无聊的 谣言 不屑一顾。
He disdains these boring rumors.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.