Bỏ qua đến nội dung

谣言

yáo yán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tin đồn
  2. 2. tin vịt
  3. 3. tin thất thiệt

Usage notes

Collocations

常见搭配:散布谣言、制造谣言、轻信谣言。常与“是”直接搭配,如“这是谣言”。

Common mistakes

注意区分“谣言”与“流言”。谣言强调虚假和捏造,程度更重;流言则多指广为流传的未经证实的话。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
有人散布 谣言
Someone is spreading rumors.
他对这些无聊的 谣言 不屑一顾。
He disdains these boring rumors.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.