谦逊
qiān xùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khiêm tốn
- 2. khiêm nhường
- 3. nhẹ nhàng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used in phrases like ‘为人谦逊’ (to be modest as a person).
Formality
‘谦逊’ is formal/literary; in everyday speech, ‘谦虚’ is more common.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他为人 谦逊 ,从不炫耀自己的成就。
He is humble and never shows off his achievements.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.