Bỏ qua đến nội dung

谦逊

qiān xùn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khiêm tốn
  2. 2. khiêm nhường
  3. 3. nhẹ nhàng

Usage notes

Collocations

Often used in phrases like ‘为人谦逊’ (to be modest as a person).

Formality

‘谦逊’ is formal/literary; in everyday speech, ‘谦虚’ is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他为人 谦逊 ,从不炫耀自己的成就。
He is humble and never shows off his achievements.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.