谪
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. giáng chức quan cao xuống vùng xa (hình phạt thời đế quốc Trung Quốc)
- 2. đày ải, lưu đày
- 3. (của tiên) đày xuống trần gian
- 4. khiển trách
- 5. chê trách
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 谪
chỉ trích
thiên tài (nghĩa đen: tiên bị đày xuống trần gian), biệt danh cho những người xuất chúng như nhà thơ Đường Lý Bạch
sống lưu đày (chỉ quan lại thời phong kiến Trung Quốc)
đi đày làm lao dịch
giáng chức và đày đi xa (thời xưa, chỉ việc vua giáng chức và đày quan lại ra khỏi triều đình)