谴责
qiǎn zé
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to denounce
- 2. to condemn
- 3. to criticize
- 4. condemnation
- 5. criticism