Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

谷物

gǔ wù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cereal
  2. 2. grain

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是 谷物 商。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 389356)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 谷物