Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

豆佉

dòu qiā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dukkha (Sanskrit)
  2. 2. suffering (Buddhism)

Từ cấu thành 豆佉