Bỏ qua đến nội dung

豆浆

dòu jiāng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sữa đậu nành

Usage notes

Common mistakes

豆浆 is made by soaking and grinding soybeans; 豆汁 is a fermented, sour-tasting by-product of mung bean or soybean, a regional specialty.

Cultural notes

豆浆 is a traditional Chinese breakfast drink, often paired with deep-fried dough sticks (油条) or buns.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我每天早上喝一杯 豆浆
I drink a cup of soy milk every morning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.