Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cờ tướng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common verbs: 下象棋 (to play Chinese chess), 打象棋 is wrong.
Câu ví dụ
Hiển thị 1爷爷正在和邻居下 象棋 。
Grandpa is playing Chinese chess with the neighbor.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.