Bỏ qua đến nội dung

豪华

háo huá
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sang trọng
  2. 2. hoành tráng
  3. 3. xa hoa

Usage notes

Collocations

豪华 is often paired with 车 (car), 酒店 (hotel), or 装修 (decoration) to describe upscale items or settings.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家酒店非常 豪华
This hotel is very luxurious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.