Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sang trọng
- 2. hoành tráng
- 3. xa hoa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
豪华 is often paired with 车 (car), 酒店 (hotel), or 装修 (decoration) to describe upscale items or settings.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家酒店非常 豪华 。
This hotel is very luxurious.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.