Bỏ qua đến nội dung

豪爽

háo shuǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. outspoken and straightforward
  2. 2. forthright
  3. 3. expansive

Từ cấu thành 豪爽