Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hào hùng
- 2. can đảm
- 3. dõng dạc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
多与“气概”“性格”等抽象名词搭配,如“英雄气概豪迈”。一般不直接修饰具体事物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他做事风格 豪迈 ,从不斤斤计较。
He has a heroic and open-minded style in handling things, never fussing over small matters.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.