Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

贞操

zhēn cāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (usually of women) chastity
  2. 2. virginity
  3. 3. virtue
  4. 4. honor
  5. 5. loyalty
  6. 6. moral integrity