负责任
fù zé rèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to take responsibility
- 2. to bear responsibility
- 3. to be responsible
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们队的队长很 负责任 。
Our team's captain is very responsible.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.