Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đóng góp
- 2. cống hiến
- 3. đóng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“为”“给”搭配引出对象,如“为祖国贡献青春”;不说“贡献国家”,要说“为国家贡献”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他的卓越 贡献 得到了大家的认可。
His outstanding contributions have been recognized by everyone.
他为这个项目 贡献 了很多时间。
He contributed a lot of time to this project.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.