Bỏ qua đến nội dung

财政

cái zhèng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tài chính
  2. 2. tài chánh
  3. 3. tài chính công

Usage notes

Collocations

Commonly used in compounds like 财政政策 (fiscal policy), 财政部 (Ministry of Finance), not typically used alone.

Common mistakes

Don't confuse 财政 (public finance) with 财务 (corporate/personal finance); using 财政 for personal money is incorrect.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今年的 财政 预算已经批准了。
This year's fiscal budget has been approved.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.